parliamentary agent
Định nghĩa
Danh từ: Người được thuê để chăm lo các công việc của các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi luật pháp của Nghị viện Anh. Đây là một nghề chuyên môn trong lĩnh vực vận động hành lang và tư vấn pháp lý tại Vương quốc Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thuê một người đại diện nghị viện để theo dõi dự luật thuế mới.)
- (Các người đại diện nghị viện thường làm việc với các nghị sĩ để soạn thảo các sửa đổi cho luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a parliamentary agent": đóng vai trò là người đại diện nghị viện.
- She has been acting as a parliamentary agent for several energy companies. (Cô ấy đã đóng vai trò là người đại diện nghị viện cho một số công ty năng lượng.)
"registered parliamentary agent": người đại diện nghị viện được đăng ký chính thức (theo quy định của Nghị viện Anh).
- Only registered parliamentary agents can present private bills to Parliament. (Chỉ những người đại diện nghị viện được đăng ký mới có thể trình các dự luật tư nhân lên Nghị viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Parliamentary (tính từ): thuộc về nghị viện.
- The parliamentary system requires careful lobbying. (Hệ thống nghị viện đòi hỏi sự vận động hành lang cẩn thận.)
- Agent (danh từ): người đại diện, tác nhân.
- He is a real estate agent. (Anh ấy là một đại lý bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
- Lobbyist: người vận động hành lang (thường dùng rộng hơn, không chỉ riêng Nghị viện Anh).
- Legislative consultant: cố vấn lập pháp (mang tính chuyên môn cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lobby for: vận động hành lang cho (một vấn đề nào đó).
- The parliamentary agent lobbied for changes to the environmental law. (Người đại diện nghị viện đã vận động hành lang cho những thay đổi đối với luật môi trường.)
- Work on behalf of: làm việc thay mặt cho.
- He works on behalf of several pharmaceutical companies. (Anh ấy làm việc thay mặt cho một số công ty dược phẩm.)
Thành ngữ liên quan
Behind the scenes: đằng sau hậu trường (ám chỉ công việc vận động hành lang kín đáo).
- Parliamentary agents often operate behind the scenes to influence policy. (Các người đại diện nghị viện thường hoạt động đằng sau hậu trường để ảnh hưởng đến chính sách.)
Pull strings: vận động quan hệ, kéo dây (ám chỉ sử dụng ảnh hưởng để đạt được mục đích).
- The company hired a parliamentary agent to pull strings in Parliament. (Công ty đã thuê một người đại diện nghị viện để vận động quan hệ trong Nghị viện.)